• Chia sẻ qua Zalo
  • Chia sẻ FB
  • Góp ý & Báo lỗi
  • Bình luận0

Cuộc chiến sinh tồn của thế giới hoang dã tại vùng Alaska khắc nghiệt

 Một nơi mà ánh sáng mùa hè kéo dài nhiều ngày không hề tắt. Nhưng mùa đông lại là sự tĩnh lặng tuyệt đối của một đêm dài vô tận. Những khối băng khổng lồ chậm rãi dịch chuyển qua hàng thế kỷ. Các vịnh biển lấp lánh dưới ánh mặt trời như những tấm gương khổng lồ, phản chiếu hành trình sinh tồn khắc nghiệt. Alaska – vùng đất từng được bao phủ bởi băng vĩnh cửu và những cơn gió lạnh thấu xương.

Nhưng giờ đây, băng đang tan, mặt đất đang sụt lún, và nước biển ngày càng ấm lên. Mọi sinh vật buộc phải thích nghi, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Những loài đã tồn tại suốt hàng nghìn năm nay bị ép bước vào một hành trình đầy thách thức. Alaska – vùng đất của những sinh vật bền bỉ nhất, mạnh mẽ nhất, hung dữ nhất, to lớn nhất, thông minh nhất, và cũng là nơi diễn ra những cuộc di cư dài nhất. Tất cả đều đang gắng gượng từng hơi thở, chiến đấu từng giây để tồn tại. Kẻ mạnh và kẻ khôn ngoan sẽ tiếp tục sống sót. Những loài không thể thích nghi sẽ trở thành một phần của lịch sử, bị chôn vùi dưới lớp băng đang tan dần. Chào mừng đến với Alaska khắc nghiệt – cuộc chiến sinh tồn của thế giới hoang dã.

Mỗi thập kỷ, diện tích băng biển của Alaska giảm trung bình khoảng 13%. Mùa hè năm 2023 ghi nhận mức băng biển thấp nhất trong lịch sử, theo NOAA, một tín hiệu cảnh báo cho những thay đổi đang tăng tốc trong hệ sinh thái Bắc Cực. Những tảng băng trôi, từng là nơi trú ẩn và săn mồi của gấu Bắc Cực và hải cẩu, đang thu hẹp nhanh chóng. Các loài này buộc phải di chuyển xa hơn, bơi lâu hơn và đối mặt với nguồn thức ăn ngày càng cạn kiệt.

Ở những vùng xa hơn về phía bắc, các vùng đất từng được xem là bất biến nay đang sụp đổ. Theo AK Climate, nhiệt độ tại Utqiagvik đã tăng khoảng 4 độ F so với mức trung bình của thập kỷ trước. Tầng đất đóng băng vĩnh cửu đang tan chảy, để lại những hố sâu trên mặt đất. Những vùng đất từng ổn định giờ biến thành các hố sụt khó lường. Tuần lộc và bò xạ hương, những loài từng phụ thuộc vào vùng lãnh nguyên rộng lớn, nay phải đối mặt với sự biến mất của thảm thực vật, làm xáo trộn cân bằng hệ sinh thái.

Và dưới lòng đại dương, một cuộc chiến khác đang diễn ra. Nước biển ấm lên đang phá vỡ môi trường sống của nhiều loài cá và động vật không xương sống. Cuộc chiến sinh tồn của động vật hoang dã Alaska không còn chỉ là săn mồi và trốn chạy kẻ thù, mà trở thành một chuỗi thích nghi và thay đổi không ngừng, nếu không muốn bị đào thải.

Hành trình sinh tồn này ngày càng khốc liệt, không chỉ vì tự nhiên mà còn do tác động ngày càng lớn từ hoạt động của con người. Alaska là bang lớn nhất của Hoa Kỳ, với diện tích khoảng 665.384 dặm vuông, chiếm gần 17% lãnh thổ cả nước, nhưng dân số chỉ chiếm chưa tới 1%. Đây là một trong số ít nơi trên Trái Đất mà thiên nhiên vẫn còn hoang sơ và đầy sức mạnh.
Alaska nằm ở ngã tư giữa châu Á và Bắc Mỹ, nơi chứng kiến những nhóm người đầu tiên di cư cách đây khoảng 15.000 đến 20.000 năm. Họ đã vượt qua cầu đất liền Beringia – mối liên kết tự nhiên giữa Siberia và Bắc Mỹ – đặt nền móng cho các cộng đồng bản địa Alaska ngày nay. Dấu tích của họ vẫn còn in dấu trên các sườn núi và thung lũng, minh chứng cho sức bền bỉ trước thời tiết và địa hình khắc nghiệt.

Nhiều thế kỷ sau, Alaska trở thành mục tiêu của các cường quốc. Năm 1867, vùng đất này được Nga bán cho Hoa Kỳ với giá chỉ 7,2 triệu đô la – một thương vụ từng bị coi là “Sự điên rồ của Seward”. Thế nhưng, dưới lớp băng và đá là kho tàng tài nguyên thiên nhiên khổng lồ, chứng minh giá trị thực sự của thương vụ này. Đến năm 1959, Alaska trở thành bang thứ 49 của Hoa Kỳ. Ngành công nghiệp dầu mỏ phát triển mạnh mẽ, biến vùng đất lạnh giá này thành một trung tâm kinh tế và địa chính trị quan trọng, như một kho báu vô giá dần lộ diện giữa băng tuyết.

Alaska nằm ở góc tây bắc của Bắc Mỹ, nơi ba đại dương gặp nhau: Bắc Băng Dương ở phía bắc, Thái Bình Dương ở phía tây và nam, và lục địa Canada ở phía đông. Vị trí địa lý độc đáo này tạo nên sự đa dạng khí hậu hiếm có, từ vùng Bắc Cực băng giá đến những khu vực phía nam ôn hòa hơn, nơi Thái Bình Dương ảnh hưởng sâu sắc đến thời tiết.

Những dãy núi hùng vĩ trải dài khắp Alaska. Dãy Alaska với đỉnh Denali cao 6.190 mét vươn lên như một tháp băng khổng lồ. Các dãy Brooks và Chugach tạo nên những bức tường tự nhiên tráng lệ. Dãy St. Elias gồ ghề và bí ẩn, với nhiều đỉnh cao trên 4.800 mét, được xem là một trong những dãy núi khắc nghiệt nhất thế giới.

Tất cả hợp lại tạo nên một vùng đất hoang dã và tráng lệ, nơi sự sống vô cùng phong phú. Từ những khu rừng rậm rộng lớn đến các đồng bằng băng giá lạnh lẽo, nơi hơn 2.000 loài thực vật có mạch sinh trưởng. Trong các khu rừng ven biển, những cây cổ thụ vươn cao hàng trăm mét, trong khi ở Bắc Cực, các loài cây bụi thấp phải chống chọi với những cơn gió lạnh cắt da.

Nhưng không chỉ có thực vật. Alaska là nơi sinh sống của hơn 1.000 loài động vật có xương sống, hơn 30 loài động vật có vú dưới biển và hơn 500 loài chim, bao gồm chim di cư và chim biển. Tất cả cùng tạo nên sức sống mãnh liệt giữa núi non và băng tuyết. Và ở cực bắc Alaska, câu chuyện sinh tồn lại mang một sắc thái khác, nơi thiên nhiên vĩ đại giao thoa với sự khắc nghiệt tột cùng.

Vào mùa đông, nhiệt độ có thể dễ dàng giảm xuống dưới âm 40 độ F, tạo nên một thế giới lạnh lẽo và tĩnh lặng. Ở những vùng này, biển Chukchi và biển Beaufort bao quanh các đồng bằng băng giá, nơi băng biển trải dài hàng nghìn kilômét. Bên dưới lớp băng ấy là tầng đất đóng băng vĩnh cửu – một nền móng rắn chắc đã bị đóng băng suốt hàng nghìn năm.

Những loài thực vật như rêu, địa y và cây bụi thấp đã thích nghi hoàn hảo, phát triển chậm rãi qua những mùa đông dài và khắc nghiệt. Thế nhưng, hệ sinh thái mong manh này đang phải đối mặt với những thay đổi đáng lo ngại. Năm 2023, nhiệt độ Bắc Cực tăng nhanh gấp bốn lần mức trung bình toàn cầu, khiến băng biển và tầng đất đóng băng tan chảy với tốc độ chóng mặt, phá vỡ các cấu trúc tự nhiên đã tồn tại suốt hàng thiên niên kỷ.
Những biến đổi này không chỉ làm thay đổi cảnh quan, mà còn trực tiếp đe dọa sự sống của các loài hoang dã. Trong khi đó, các vùng biển Bering, Chukchi và Beaufort thuộc khu vực Bắc Cực của Alaska là nơi sinh sống của bốn loài hải cẩu phụ thuộc vào băng biển: hải cẩu râu, hải cẩu vòng, hải cẩu đốm và hải cẩu ruy-băng.

Những loài này, thường được gọi chung là hải cẩu băng, đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái Bắc Cực và là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với các cộng đồng bản địa Alaska. Hải cẩu băng phụ thuộc rất lớn vào băng biển để tồn tại. Chúng sử dụng băng để sinh sản, săn mồi và làm nơi trú ẩn khỏi các loài săn mồi như gấu Bắc Cực.

Tuy nhiên, băng biển tan nhanh, đặc biệt là vào mùa hè, đang đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng sinh sản và sinh tồn của chúng. Không chỉ mất môi trường sống, các loài hải cẩu này còn phải đối mặt với sự thay đổi của chuỗi thức ăn. Khi nhiệt độ đại dương tăng, các loài cá nhỏ và nhuyễn thể phù du – nguồn thức ăn chính của hải cẩu – di cư xa hơn về phía bắc hoặc suy giảm về số lượng.

Năm 2023, quần thể cá tuyết Bắc Cực tại biển Bering giảm khoảng 15%, gây ảnh hưởng lớn đến nguồn thức ăn của hải cẩu râu và hải cẩu vòng. Sự khan hiếm thức ăn buộc hải cẩu phải săn mồi lâu hơn và di chuyển xa hơn, làm tăng mức tiêu hao năng lượng, đồng thời giảm khả năng duy trì sức khỏe và sinh sản. Điều này đe dọa sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái và tác động sâu sắc đến các loài phụ thuộc vào băng như hải cẩu băng.

Hải mã Thái Bình Dương là một trong những loài động vật biển lớn nhất ở vùng Bắc Cực. Hải mã đực có thể nặng tới 1.700 kg, trong khi hải mã cái nặng từ 800 đến 1.000 kg, với lớp mỡ dày giúp cách nhiệt khỏi làn nước băng giá. Hải mã sử dụng cặp ngà của mình để bám vào băng trơn trượt và đào bới đáy biển tìm thức ăn, nơi chúng săn các loài nghêu, sò và nhuyễn thể khác.

Dù không thể nhìn thấy con mồi dưới lớp bùn dày, bộ ria mép cực kỳ nhạy cảm giúp hải mã phát hiện và moi ra thức ăn. Mỗi lần lặn, hải mã đều tận dụng từng giây để tìm kiếm thức ăn trong làn nước lạnh buốt. Ngoài việc săn mồi, hải mã Thái Bình Dương còn phụ thuộc vào các mảng băng trôi để nghỉ ngơi giữa các chuyến kiếm ăn và để sinh sản.

Những nền băng biển ổn định này không chỉ là nơi trú ẩn an toàn, mà còn là trụ cột sống còn đối với sự tồn tại của hải mã. Băng biển là nơi hải mã sinh con và nuôi dưỡng con non, cung cấp sự bảo vệ và là nơi con non học cách săn mồi. Vào mùa hè, khi băng tan, hải mã buộc phải di chuyển về các bờ biển của Alaska và Nga.

Tại đây, chúng nghỉ ngơi và kiếm ăn, nhưng môi trường này thiếu đi sự ổn định của các mảng băng trôi. Khi mùa đông đến và băng biển dày trở lại, hải mã quay về các vùng băng giá để sinh sản và trú đông. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh tốc độ tan băng, phá vỡ chu kỳ sống này và khiến hành trình sinh tồn trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

Sự thay đổi về độ dày và thời gian tồn tại của băng biển đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phân bố và khả năng kiếm ăn của hải mã Thái Bình Dương. Băng biển – nền tảng quan trọng cho việc nghỉ ngơi và di cư – đang mỏng dần và biến mất nhanh hơn, buộc hải mã phải dành nhiều thời gian hơn trên các bãi cát ven biển ở Alaska và Nga. Ở những khu vực này, các chuyến kiếm ăn của chúng bị giới hạn trong phạm vi gần bờ, làm giảm khả năng tiếp cận các nguồn thức ăn dồi dào dưới đáy đại dương.

Ngoài việc mất băng biển, hải mã còn phải đối mặt với mối đe dọa từ các loài săn mồi như cá voi sát thủ và gấu Bắc Cực, luôn chờ thời cơ tấn công khi hải mã suy yếu. Bên cạnh đó, sự gia tăng của hoạt động tàu thuyền mang đến những thách thức mới như ô nhiễm, nguy cơ va chạm, cũng như việc mắc kẹt trong rác thải biển. Trên đất liền, hải mã non đặc biệt dễ bị thương hoặc thiệt mạng khi đàn hoảng loạn và giẫm đạp, lao xuống nước trong hỗn loạn.

Những sinh vật nhỏ hơn có thể bị giẫm nát trong những chuyển động hỗn loạn ấy. Tầng đất đóng băng vĩnh cửu – lớp đất bị đóng băng quanh năm ở Alaska – đang tan chảy nhanh chóng do tác động của biến đổi khí hậu. Quá trình tan băng này không chỉ làm thay đổi cảnh quan, mà còn gây ảnh hưởng sâu sắc đến hệ sinh thái lãnh nguyên.

Năm 2023, các nghiên cứu ghi nhận sự suy giảm thảm thực vật, làm cạn kiệt nguồn thức ăn của các loài ăn cỏ như tuần lộc. Với 32 đàn tuần lộc phân bố khắp Alaska, ước tính có khoảng 750.000 cá thể sinh sống tại khu vực này. Đàn tuần lộc Bắc Cực phía Tây là một trong những đàn lớn nhất thế giới.

Năm 2003, đàn này có khoảng 490.000 cá thể, nhưng đến năm 2016, số lượng đã giảm mạnh xuống chỉ còn khoảng 201.000. Tuần lộc phương Tây thực hiện một trong những cuộc di cư ngoạn mục và hùng vĩ nhất trên Trái Đất. Đàn lớn nhất, với khoảng 200.000 cá thể, di chuyển xuyên qua Khu bảo tồn Động vật Hoang dã Quốc gia Bắc Cực.

Mỗi mùa xuân, khi băng tan, chúng bắt đầu hành trình di cư về phía bắc, rời khỏi các vùng đồng bằng ven biển để tiến sâu vào những vùng lãnh nguyên và rừng taiga xa xôi, nơi chúng sinh con. Khi mùa đông đến, đàn tuần lộc lại quay về phía nam, hoàn tất một vòng đời di chuyển giữa những vùng băng giá và các khu rừng hoang dã. Mỗi năm, tuần lộc di chuyển quãng đường đáng kinh ngạc lên tới khoảng 2.000 dặm.

Các nhà khoa học thậm chí từng ghi nhận một con tuần lộc cái thuộc đàn Bắc Cực phía Tây đã di cư tới 2.700 dặm, như thể băng qua một không gian hoang dã bất tận chưa từng bị con người chạm tới. Hành trình tưởng như vô tận này chính là nhịp sống của loài tuần lộc.

Tuần lộc là những sinh vật dẻo dai, được tiến hóa để thích nghi độc đáo với môi trường khắc nghiệt của Bắc Cực và cận Bắc Cực. Bộ lông dày của chúng không chỉ là lớp áo giáp chống rét, mà còn là lớp cách nhiệt giữ ấm suốt mùa đông, ngay cả trong những điều kiện lạnh giá tột cùng. Đôi chân dài và khỏe cho phép tuần lộc di chuyển dễ dàng trên bề mặt băng tuyết, vượt qua hàng trăm kilômét địa hình hiểm trở.

Vào mùa hè, chúng ăn cỏ, địa y và các loài thực vật đặc trưng của lãnh nguyên. Khi mùa đông đến và mặt đất bị tuyết bao phủ, tuần lộc dùng móng guốc rộng và sắc để đào xuyên lớp tuyết, tìm kiếm địa y ẩn bên dưới. Sự sống còn của chúng phụ thuộc vào khả năng phát hiện và khai thác những nguồn thức ăn khan hiếm này dưới lớp tuyết dày.

Tuy nhiên, trước tốc độ biến đổi khí hậu ngày càng nhanh, tuần lộc đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Khi mùa đông đến sớm hơn hoặc kéo dài hơn dự kiến, việc tìm kiếm thức ăn dưới các lớp băng và tuyết trở nên vô cùng khó khăn. Hiện tượng mưa đóng băng, khi nước mưa đông cứng tạo thành một lớp băng cứng trên mặt tuyết, khiến tuần lộc gần như không thể tiếp cận địa y – nguồn thức ăn chính vào mùa đông.

Ngoài ra, các vụ cháy rừng, vốn hiếm gặp ở lãnh nguyên Bắc Cực, cũng đã phá hủy địa y dạng bụi – nguồn lương thực quan trọng của tuần lộc trong mùa đông. Các báo cáo năm 2023 cho thấy quần thể tuần lộc ở một số khu vực đã suy giảm khoảng 15%, một phần do thiếu hụt nguồn thức ăn. Đồng thời, những thay đổi về thời tiết đã làm gia tăng cường độ di cư, buộc tuần lộc phải tìm kiếm lãnh thổ mới, đôi khi di chuyển tới 80 km mỗi ngày.

Những tuyến di cư truyền thống, từng bảo đảm sự sống suốt hàng nghìn năm, nay đang dần thay đổi. Có thời điểm, các đàn tuần lộc buộc phải vượt qua tới 56 km băng biển ở vịnh Kotzebue để đến những vùng đất an toàn hơn. Thông thường, những dấu hiệu của mùa đông như tuyết rơi đầu mùa và nhiệt độ giảm mạnh sẽ báo hiệu cho tuần lộc bắt đầu hành trình di cư.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tuần lộc đang học cách thích nghi nhanh chóng. Nếu gặp điều kiện ấm hơn hoặc những khu vực không có tuyết, chúng sẽ di chuyển chậm lại và ở lại lâu hơn. Trong ba thập kỷ qua, tuần lộc có xu hướng di cư muộn hơn vào mùa thu, và với khí hậu ngày càng ấm lên, xu hướng này nhiều khả năng sẽ tiếp diễn.

Trong thế giới băng giá của các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực Alaska, bò xạ hương là biểu tượng của sức mạnh và sự bền bỉ. Với bộ lông hai lớp dày đặc, loài động vật móng guốc khổng lồ này được sinh ra để thích nghi hoàn hảo với những điều kiện khắc nghiệt nhất. Lớp lông ngoài dài và nặng như một chiếc áo khoác dày, bảo vệ chúng khỏi những cơn gió Bắc Cực cắt da.

Bên trong là lớp lông mềm mịn gọi là qiviut – một trong những chất cách nhiệt tự nhiên tốt nhất thế giới, thậm chí vượt xa lông cừu. Nhờ bộ áo lông đặc biệt này, bò xạ hương có thể chịu đựng nhiệt độ xuống dưới âm 40 độ F mà hầu như không bị ảnh hưởng. Vào mùa đông, khi tuyết dày phủ kín mặt đất, chúng dùng móng guốc khỏe và đầu nặng để hất tuyết sang hai bên, tìm kiếm cỏ, địa y và các cây bụi nhỏ bị chôn vùi dưới lớp băng.

Đôi móng và chiếc đầu rắn chắc là công cụ sống còn giúp bò xạ hương tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Nhưng sức mạnh thực sự của loài này không chỉ đến từ kích thước hay bộ lông. Khi đối mặt với kẻ thù như sói hoặc gấu, cả đàn sẽ lập thành một vòng phòng thủ, với con non được bảo vệ ở trung tâm.

Những con trưởng thành đứng ở vòng ngoài, sẵn sàng phản công bằng cặp sừng cong khỏe mạnh. Bò xạ hương không di cư xa như tuần lộc, nhưng vào mùa đông chúng vẫn di chuyển quãng đường ngắn khoảng 25 đến 50 km để tìm thức ăn. Những thảm cỏ thưa thớt và cây bụi nhỏ dưới lớp tuyết trở thành mục tiêu kiếm ăn của chúng.

Vào tháng 7 và tháng 8, khi mặt trời Bắc Cực chiếu sáng gần như 24 giờ mỗi ngày, mùa giao phối bắt đầu. Những con đực trưởng thành, có thể nặng tới hơn 360 kg, lao vào các trận đối đầu dữ dội. Những cặp sừng cong khỏe va chạm mạnh mẽ, quyết định kẻ nào là con đực mạnh nhất và có quyền sinh sản.
Những trận đối đầu này không chỉ là cuộc so sức mạnh, mà còn là phép thử về sức bền. Khi những con đực lao vào nhau với lực va chạm khủng khiếp, âm thanh vang vọng khắp vùng hoang dã, tựa như tiếng băng sơn vỡ vụn. Vào mùa xuân, khi băng bắt đầu tan và cỏ non mọc trở lại, con non chào đời. Thời điểm chính xác này bảo đảm rằng bê con có cơ hội sống sót cao nhất, khi nguồn thức ăn dồi dào xuất hiện trong những tháng mùa hè.

Tuy nhiên, trước sự thay đổi của môi trường sống, bò xạ hương đang phải đối mặt với một trong những thách thức khắc nghiệt nhất: mưa đóng băng, còn gọi là hiện tượng “icing”. Khi mưa rơi và nhanh chóng đông cứng, một lớp băng dày và cứng hình thành trên mặt đất, khiến bò xạ hương gần như không thể tiếp cận nguồn thức ăn, đặc biệt là địa y và rêu bị chôn vùi dưới lớp tuyết. Năm 2023, tần suất xảy ra hiện tượng mưa đóng băng gia tăng, gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho các đàn bò xạ hương do chúng không thể phá vỡ lớp băng để kiếm ăn.

Nhưng mối đe dọa không chỉ đến từ băng. Nhiệt độ tăng cao còn làm thay đổi thảm thực vật trong khu vực. Các loài cây bụi lớn và cỏ phát triển nhanh đang lan rộng, lấn át những loài thực vật bản địa nhỏ bé như địa y – nguồn thức ăn sống còn trong mùa đông. Điều này buộc bò xạ hương phải di chuyển xa hơn, bao phủ phạm vi rộng hơn để tìm kiếm bãi ăn mới.

Với cơ thể nặng nề, những chuyến di chuyển kéo dài này tiêu tốn lượng năng lượng khổng lồ, làm suy giảm sức lực cần thiết để tồn tại trong vùng hoang dã khắc nghiệt, nơi mỗi khoảnh khắc đều là một cuộc chiến sinh tồn. Trong môi trường mà nhiệt độ có thể xuống dưới âm 50 độ F, cáo Bắc Cực sinh sôi và thích nghi như một biểu tượng thực thụ của vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực.

Bộ lông dày, được cách nhiệt đặc biệt của chúng là một kỳ quan của tự nhiên. Vào mùa đông, lớp lông trắng giúp chúng ngụy trang hoàn hảo giữa khung cảnh tuyết phủ, khiến chúng gần như vô hình khi săn mồi hoặc tránh kẻ thù. Cáo Bắc Cực là loài ăn tạp với chiến lược săn mồi linh hoạt, cho phép chúng tồn tại trong những điều kiện khắc nghiệt của Bắc Cực và cận Bắc Cực Alaska.

Vào mùa hè, khi thức ăn phong phú hơn, khẩu phần của chúng bao gồm chim biển, trứng, côn trùng, và đôi khi cả quả mọng khi có sẵn. Nhưng trong những tháng mùa đông khắc nghiệt, nguồn thức ăn chính của chúng chuyển sang các loài chuột lemming và động vật gặm nhấm nhỏ khác, những loài mà chúng phụ thuộc để tồn tại qua mùa lạnh.

Tuy nhiên, cáo Bắc Cực cũng không tránh khỏi những thách thức sinh tồn do biến đổi khí hậu mang lại. Sự suy giảm số lượng con mồi do băng biển biến mất buộc chúng phải đi xa hơn để tìm thức ăn, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn trong mỗi chuyến săn. Môi trường sinh thái của chúng cũng đang thay đổi khi các loài cây bụi lớn dần chiếm ưu thế, thay thế những loài thực vật bản địa thấp mà cáo Bắc Cực dựa vào.

Một số cá thể buộc phải di chuyển sâu hơn vào nội địa để tìm kiếm thức ăn, trong những môi trường không còn lý tưởng cho sự sống của chúng. Thêm vào đó, cáo đỏ – loài lớn hơn và khỏe hơn – đang di cư về phía bắc do nhiệt độ Bắc Cực tăng lên, dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt về thức ăn và môi trường sống với cáo Bắc Cực nhỏ bé hơn.

Năm 2023, sự cạnh tranh này đã khiến số lượng cáo Bắc Cực suy giảm ở nhiều khu vực, đặc biệt là những nơi môi trường sống của chúng bị biến đổi nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu của Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ cho thấy cáo Bắc Cực đang mất dần môi trường sống và nguồn thức ăn quan trọng, dẫn đến sự suy giảm quần thể ở mức đáng báo động.

Khoảng tháng 5, khi mùa đông rút lui, thiên nga lãnh nguyên bắt đầu di cư đến Alaska để làm tổ tại các vùng đầm lầy, vùng nước nông và khu vực quanh các sông băng đang tan. Đây là loài chim mang tính biểu tượng của vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực. Các đồng bằng ven biển phía bắc Alaska là nơi sinh sản chính của chúng, nơi thời tiết ôn hòa hơn và nguồn thức ăn dồi dào tạo điều kiện thuận lợi cho việc sinh sản.

Mỗi năm, thiên nga lãnh nguyên thực hiện một cuộc di cư ngoạn mục từ các vùng sinh sản ở Bắc Cực và cận Bắc Cực Alaska đến các vùng đất ngập nước ở phương nam. Khi mùa đông Bắc Cực mang theo băng và tuyết, những loài chim này bay quãng đường lên tới 3.700 dặm để tránh rét, theo các tuyến di cư phía tây hoặc phía đông xuyên qua Bắc Mỹ.

Theo các nghiên cứu của Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ, năm 2023, các tuyến di cư của thiên nga lãnh nguyên đã thay đổi do tác động của biến đổi khí hậu. Nhiệt độ ấm lên làm thay đổi nguồn thức ăn dọc theo hành trình di cư, buộc chúng phải thích nghi với những chuyến đi ngày càng gian nan.

Khi mùa xuân đến sớm hơn, mùa sinh sản có thể bắt đầu trước khi các loài thực vật thủy sinh và cỏ nước – nguồn dinh dưỡng quan trọng – kịp phát triển. Điều này khiến thiên nga non suy yếu, làm giảm cơ hội sống sót. Bên cạnh đó, nhiệt độ nước tăng và sự lan rộng của tảo độc hại bắt đầu ảnh hưởng đến các thủy vực nuôi dưỡng sự sống.

Môi trường ngày càng khắc nghiệt, với mỗi dặm băng biến mất là một thử thách sinh tồn mới mà thiên nga lãnh nguyên buộc phải đối mặt. Và trong thế giới hoang dã này, nhạn biển Bắc Cực là nhà vô địch của những cuộc di cư, thực hiện hành trình dài nhất trong toàn bộ vương quốc động vật.

Mỗi năm, chúng rời khỏi các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực của Alaska, bay về phía nam tới những vùng biển băng giá quanh Nam Cực. Hành trình này có thể kéo dài tới 43.500 dặm, đưa chúng từ cực này sang cực kia, theo dấu mặt trời và mùa hè bất tận. Nhạn biển Bắc Cực chủ yếu ăn cá nhỏ, sinh vật phù du và côn trùng.

Kỹ năng lặn của chúng vô cùng ấn tượng. Chúng lao xuống từ độ cao lên tới khoảng 9 mét, xuyên thẳng vào mặt nước để chộp lấy con mồi. Cá trích và cá tuyết Bắc Cực cỡ nhỏ thường là mục tiêu ưa thích của chúng.

Tuy nhiên, nhiệt độ biển tăng cao đã khiến nguồn thức ăn chính của chúng là các loài cá nhỏ di chuyển xa hơn về phía bắc hoặc suy giảm về số lượng. Mỗi chuyến săn kéo dài hơn, phải bay thêm nhiều quãng đường, đều làm tiêu hao năng lượng của những loài chim vốn đã di cư hàng chục nghìn dặm mỗi năm. Sự thay đổi nhiệt độ cũng đang ảnh hưởng đến thời điểm băng tan.

Điều này tác động trực tiếp đến chu kỳ sinh sản của chúng, vốn thường trùng khớp với giai đoạn nguồn thức ăn đạt mức dồi dào nhất. Khi băng tan sớm hơn, thời điểm trứng nở không còn phù hợp với lúc thức ăn phong phú. Năm 2023, nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sống sót của chim non nhạn biển Bắc Cực đã suy giảm đáng kể.

Tại một số khu vực ở Alaska, sự bất ổn khí hậu cũng đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, bộ lông trắng tinh khiết của cú tuyết hòa lẫn hoàn hảo với cảnh quan băng giá, tạo nên lớp ngụy trang gần như hoàn hảo. Bộ lông dày, thậm chí bao phủ cả bàn chân, giúp chúng giữ ấm ngay cả khi nhiệt độ giảm xuống dưới âm 40 độ F.

Sự thích nghi này khiến cú tuyết trở thành một trong những kẻ săn mồi đáng gờm nhất của môi trường Bắc Cực khắc nghiệt. Chúng là bậc thầy săn mồi trên các đồng bằng tuyết phủ và địa hình trống trải, nơi con mồi dễ bị phát hiện. Không giống nhiều loài cú khác, cú tuyết hoạt động ban ngày, đặc biệt là vào mùa hè Bắc Cực khi mặt trời không bao giờ lặn.

Điều này cho phép chúng săn mồi liên tục trong ánh sáng bất tận. Chúng lướt nhẹ trên mặt tuyết, sử dụng thị lực sắc bén để phát hiện ngay cả những chuyển động nhỏ nhất, và vẫn có thể nhìn rõ trong ánh sáng yếu ớt của mùa đông.

Chuột lemming, một loài gặm nhấm phổ biến, là nguồn thức ăn chính của cú tuyết. Tuy nhiên, khi khan hiếm thức ăn, chúng cũng có thể săn thỏ, chim biển, thậm chí cả cáo non. Dù vậy, chu kỳ sinh sản của lemming – nguồn thức ăn chủ yếu của cú tuyết – đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự thay đổi nhiệt độ và điều kiện tuyết phủ.

Sự tan chảy của tầng đất đóng băng vĩnh cửu cùng với những biến đổi trong thảm thực vật Bắc Cực cũng là mối đe dọa lớn. Các loài cây lớn dần thay thế những loài thực vật thấp, làm thay đổi môi trường sống tự nhiên của cú tuyết và làm giảm hiệu quả săn mồi của chúng. Những vùng địa hình trống trải từng lý tưởng cho việc săn mồi và sinh sản đang dần biến mất.

Những thách thức này ngày càng gây áp lực lớn lên quần thể cú tuyết, khiến việc sinh tồn của chúng trong môi trường Bắc Cực luôn biến động trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

Cá voi beluga, một loài cá voi nổi tiếng, cũng không tránh khỏi tác động của những biến đổi đang diễn ra tại Alaska. Là loài động vật biển biểu tượng của các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, beluga được biết đến với khả năng sinh tồn vượt trội trong những điều kiện khắc nghiệt.

Thường được gọi là “cá voi trắng” nhờ làn da trắng đặc trưng, beluga còn nổi tiếng với hệ thống âm thanh phong phú, khiến chúng được mệnh danh là “chim hoàng yến của đại dương”. Beluga có kiểu di cư theo mùa rất đặc biệt. Vào mùa hè, chúng di chuyển về phía bắc, tập trung tại các cửa sông và vịnh ven biển Alaska như Cook Inlet, vịnh Bristol và biển Beaufort, nơi nguồn thức ăn dồi dào và nước biển ấm hơn.

Khi mùa đông đến và băng biển hình thành, beluga lại di cư về phía nam để tìm vùng nước mở. Tại đây, chúng dựa vào lớp mỡ dày có thể lên tới khoảng 15 cm để giữ nhiệt suốt mùa đông lạnh giá và tiết kiệm năng lượng khi thức ăn trở nên khan hiếm. Chúng sống theo nhóm nhỏ gọi là bầy, thường gồm từ hai đến hai mươi lăm cá thể.

Trong mùa di cư, quy mô các bầy có thể tăng lên tới hàng trăm con. Việc tụ tập thành nhóm lớn giúp chúng săn mồi hiệu quả hơn, khi beluga có thể bao vây con mồi và chia sẻ thức ăn trong đàn. Chế độ ăn của chúng rất đa dạng, bao gồm bạch tuộc, mực, cua, tôm và nhiều loài cá như cá hồi, cá tuyết, cá trích và cá bơn.
Với khả năng lặn sâu tới khoảng 900 mét và nín thở trong vòng 25 phút, cá voi beluga có thể săn mồi ở các vùng nước nông gần bờ và đôi khi cả dưới đáy biển. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của beluga là định vị bằng tiếng vang, tức sử dụng sóng âm để xác định vị trí con mồi. Chúng phát ra những tiếng “click”, giúp phát hiện con mồi ngay cả trong vùng nước tối hoặc dưới lớp băng dày.

Tuy nhiên, beluga đang phải đối mặt với cuộc chiến sinh tồn ngày càng khốc liệt khi biến đổi khí hậu đẩy nhanh quá trình tan băng biển, làm thay đổi môi trường sống tự nhiên của chúng. Nước biển ấm hơn và băng ít đi buộc beluga phải di cư xa hơn về phía nam để tìm kiếm thức ăn và nơi trú ẩn. Điều này tạo thêm áp lực dinh dưỡng lên cơ thể cá voi và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, khi những thay đổi môi trường làm xáo trộn thời điểm và địa điểm săn mồi của chúng.

Bên cạnh đó, tiếng ồn dưới nước từ tàu thuyền và các hoạt động công nghiệp như thăm dò địa chấn có thể làm gián đoạn khả năng giao tiếp và định vị bằng sóng âm của beluga – những yếu tố sống còn cho việc săn mồi và định hướng trong môi trường khắc nghiệt. Tần suất tiếng ồn lớn ngày càng tăng còn có thể gây suy giảm thính lực tạm thời, khiến beluga mất phương hướng và việc sinh tồn trong làn nước băng giá trở nên khó khăn hơn.

Rời khỏi những tảng băng của vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, hệ sinh thái dần chuyển sang một cảnh quan mới – rừng phương bắc, còn được gọi là rừng taiga. Tại đây, những mùa đông dài và khắc nghiệt nhường chỗ cho những mùa hè ngắn ngủi nhưng tràn đầy sức sống. Cái lạnh buốt của mùa đông, khi nhiệt độ thường xuyên xuống dưới âm 22 độ F, đặt ra thách thức lớn đối với sự sống. Nhưng ngay trong những thử thách ấy, thiên nhiên vẫn tìm ra cách để tồn tại và phát triển.

Đây là quê hương của những rừng cây lá kim cao lớn như vân sam đen và vân sam trắng, sừng sững trước thời gian và khí hậu. Dưới tán rừng, địa y, rêu và các loài cây bụi thấp tạo thành một tấm thảm xanh, che chở cho vô số loài động vật hoang dã. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang dần làm thay đổi sự cân bằng tự nhiên này.

Nhiệt độ ấm lên và mùa hè kéo dài làm gia tăng nguy cơ cháy rừng. Những tia sét vào cuối tháng 7 có thể châm ngòi cho các đám cháy lan nhanh, thiêu rụi hàng nghìn hecta rừng. Năm 2023, Alaska ghi nhận khoảng 294.000 hecta rừng bị thiêu rụi, gây xáo trộn nghiêm trọng đối với thảm thực vật và đời sống hoang dã.

Alaska là nơi sinh sống của khoảng 98% quần thể gấu nâu tại Hoa Kỳ và khoảng 70% tổng số gấu nâu trên toàn Bắc Mỹ. Trên khắp Alaska, từ những dãy núi hùng vĩ đến các đồng bằng rộng lớn, gấu nâu giữ vai trò thống trị cảnh quan.

Một khu vực đặc biệt nổi tiếng là sông McNeil, nơi có mật độ gấu nâu cao nhất trong bang. Mỗi mùa hè, hàng trăm con gấu tụ tập tại đây để bắt cá hồi trong dòng nước xiết dưới các thác nước. Những con gấu đực, có thể nặng tới khoảng 680 kg, tạo nên hình ảnh đầy sức mạnh và sinh lực của vùng hoang dã Alaska.

Gấu nâu là loài ăn tạp với chế độ ăn rất đa dạng. Tuy nhiên, tại khu vực rừng phương bắc, nguồn thức ăn quan trọng nhất của chúng là cá hồi, đặc biệt vào mùa hè và mùa thu. Khi cá hồi quay trở lại các con sông như Kenai và Copper để sinh sản, gấu nâu nhanh chóng tập trung, chờ đợi những đàn cá lấp lánh ngược dòng.

Trong giai đoạn ăn mạnh nhất, một con gấu nâu có thể tiêu thụ tới khoảng 40 kg thức ăn mỗi ngày. Cá hồi giàu chất béo giúp chúng tăng cân nhanh chóng và tích trữ đủ năng lượng để vượt qua mùa đông Alaska khắc nghiệt. Khi mùa đông đến gần, gấu nâu bước vào trạng thái ngủ đông – một cơ chế sinh tồn giúp tiết kiệm năng lượng khi nhiệt độ đóng băng và thức ăn khan hiếm.

Trong thời gian ngủ đông, nhiệt độ cơ thể của chúng giảm xuống, nhịp tim chậm lại chỉ còn khoảng 8 đến 10 nhịp mỗi phút, và quá trình trao đổi chất hạ xuống mức thấp nhất. Tuy nhiên, hiện tượng ấm lên toàn cầu đang làm thay đổi mạnh mẽ môi trường sống của gấu nâu trong rừng phương bắc Alaska. Những mùa đông từng dài và ổn định nay trở nên ngắn hơn, khiến gấu thức dậy sớm hơn từ giấc ngủ đông, thường khi chưa tích trữ đủ năng lượng.

Điều này buộc chúng phải đối mặt với môi trường khắc nghiệt hơn, trong bối cảnh nguồn thức ăn ngày càng khan hiếm. Khi rừng bị thu hẹp do khai thác tài nguyên và phát triển hạ tầng, gấu nâu mất dần nơi trú ẩn và nguồn thức ăn tự nhiên. Chúng buộc phải di chuyển xa hơn, làm gia tăng nguy cơ xung đột giữa con người và gấu.

Mỗi năm, khoảng 1.450 con gấu nâu bị săn bắn tại Alaska. Những mối đe dọa này không chỉ đặt loài gấu vào nguy hiểm, mà còn là dấu hiệu cho thấy những xáo trộn sâu sắc trong hệ sinh thái rừng phương bắc.

Trong khi đó, trên những sườn núi đá cheo leo, cừu Dall thận trọng từng bước di chuyển, tránh ánh mắt dõi theo của kẻ săn mồi. Đây là loài động vật mang tính biểu tượng của các dãy núi Alaska, sống theo đàn nhỏ và thích nghi với độ cao lớn, nơi chúng hiếm khi di cư.

Cơ quan Công viên Quốc gia Hoa Kỳ xem cừu Dall là loài chỉ thị sinh thái, rất nhạy cảm với các biến đổi môi trường. Điều này có nghĩa là sự thay đổi trong quần thể hoặc môi trường sống của chúng chính là lời cảnh báo sớm về những biến động sinh thái trong khu vực.

Trong không gian rộng lớn của các dãy núi rừng phương bắc, cừu Dall liên tục di chuyển để tìm thức ăn, thường lựa chọn những vùng cao hiểm trở mà hầu hết các loài khác không thể tiếp cận. Miếng đệm chân dày giúp chúng bám chắc trên bề mặt đá trơn trượt, cho phép di chuyển nhanh nhẹn trên những sườn núi dốc đứng. Khả năng linh hoạt này giúp chúng tránh được các loài săn mồi lớn như sói và gấu nâu.

Bộ lông dày của cừu Dall là yếu tố sống còn để chịu đựng mùa đông Alaska khắc nghiệt. Lớp lông hai tầng gồm lớp ngoài chống thấm nước và lớp trong cách nhiệt giúp chúng giữ ấm ngay cả khi nhiệt độ giảm xuống dưới âm 30 độ F. Khi mùa xuân đến, cừu Dall rụng lớp lông mùa đông để chuẩn bị cho mùa hè, giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định.

Tuy nhiên, khi môi trường sống thay đổi, cừu Dall cũng phải đối mặt với điều kiện ngày càng khắc nghiệt. Tuyết rơi muộn vào mùa xuân và các trận mưa lạnh trùng với mùa sinh sản gây ra thách thức lớn. Nhiệt độ ấm lên còn thúc đẩy sự phát triển của các loài thực vật không phù hợp với khẩu phần ăn của chúng, buộc cừu Dall phải di chuyển xa hơn để tìm thức ăn, tạo thêm áp lực lên quần thể vốn đã mong manh.
Hoạt động khai thác mỏ và phát triển hạ tầng đang đẩy chúng vào những khu vực kém an toàn hơn, khiến chúng dễ trở thành mục tiêu của các loài săn mồi như sói và gấu. Một loài khác cũng sinh tồn mạnh mẽ trên các cao nguyên gồ ghề, nhiều đá của môi trường núi rừng phương bắc là dê núi. Đây là những đại diện duy nhất tại Bắc Mỹ của nhóm động vật móng guốc giống dê.

Dê núi phân bố khắp các dãy Chugach và Wrangell, nơi quần thể của chúng vẫn tương đối ổn định. Chúng sở hữu khả năng thích nghi đáng kinh ngạc, cho phép sinh sống ở độ cao từ khoảng 1.500 đến 4.000 mét – những nơi rất ít loài động vật khác có thể đặt chân tới. Bộ lông dày với lớp lông tơ mềm bên trong giúp giữ ấm, cùng lớp lông dài bên ngoài để chắn gió lạnh và tuyết, bảo vệ chúng trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Móng guốc của dê núi được thiết kế đặc biệt với bề mặt cứng và lớp đệm mềm, giúp bám chặt vào các vách đá trơn trượt. Đặc điểm này mang tính sống còn, cho phép chúng di chuyển trên những địa hình dốc đứng và nguy hiểm. Giống như cừu Dall, dê núi đang phải đối mặt với những thách thức do sự suy giảm của các loài thực vật vùng cao – nguồn sống chính của chúng.

Bên cạnh đó, những thay đổi trong mô hình tuyết phủ đang tác động nghiêm trọng. Tuyết tan sớm vào mùa xuân và lớp tuyết mùa đông mỏng hơn làm hạn chế khả năng tiếp cận các bãi ăn quan trọng. Điều này buộc dê núi phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để tìm thức ăn, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và làm gia tăng nguy cơ bị săn mồi.

Trong khi đó, nai sừng tấm Alaska – loài lớn nhất trong họ hươu – cũng phải thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của rừng phương bắc. Con nai đực lớn nhất từng được ghi nhận tại Trạm Nghiên cứu Bán đảo Kenai nặng tới 770 kg vào tháng 11 năm 2020, vượt xa trọng lượng trung bình của một con bò sữa. Kích thước khổng lồ như vậy đòi hỏi nguồn thức ăn dồi dào và ổn định để duy trì sức khỏe.

Với chế độ ăn chủ yếu là thực vật thủy sinh, nai sừng tấm Alaska thường sinh sống gần hồ, đầm lầy và các vùng nước lớn – những nơi lý tưởng cho việc kiếm ăn và sinh sản. Mang tập tính di cư theo mùa, chúng có thể di chuyển tới 100 km để tìm bãi sinh sản, bạn tình hoặc nguồn thức ăn phong phú hơn. Mùa giao phối diễn ra vào tháng 9 và tháng 10, khi những con đực to lớn sử dụng cặp sừng khổng lồ để tranh giành quyền giao phối.

Cặp sừng của chúng có thể nặng từ 20 đến 23 kg, với những cá thể lớn nhất lên tới khoảng 34 kg. Sau mùa giao phối, nai cái mang thai khoảng tám tháng và sinh con vào cuối mùa xuân. Thông thường, mỗi con cái sinh một con non, và con non sẽ ở bên mẹ trong năm đầu đời để học cách kiếm ăn và sinh tồn trong môi trường rừng phương bắc khắc nghiệt.

Tuy nhiên, trong bối cảnh những biến đổi môi trường và tác động của con người, nai sừng tấm Alaska đang đối mặt với các thách thức sinh tồn nghiêm trọng. Các nghiên cứu năm 2023 cho thấy mùa đông ngắn hơn và lượng tuyết ít hơn đã làm thay đổi thảm thực vật của rừng phương bắc, làm suy giảm nguồn thức ăn chính của chúng. Cháy rừng gia tăng do khí hậu ấm lên buộc nai sừng tấm phải di chuyển tới những khu vực mới để tìm thức ăn.

Điều này làm tăng nguy cơ bị săn mồi, đồng thời thảm thực vật thu hẹp khiến sự cạnh tranh với các loài khác trở nên gay gắt hơn. Hơn nữa, các dự án xây dựng và khai thác tài nguyên đã làm giảm đáng kể diện tích rừng phương bắc, buộc nai sừng tấm phải di cư tới những khu vực kém an toàn hơn.

Trong hệ sinh thái rừng phương bắc Alaska, sói xám giữ vai trò then chốt. Là loài săn mồi đầu bảng, chúng giúp điều hòa số lượng con mồi, ngăn chặn tình trạng bùng nổ quần thể và duy trì cân bằng sinh thái. Sự hiện diện của sói xám phản ánh sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái.

Sức mạnh của sói xám nằm ở chiến lược săn mồi theo bầy cực kỳ hiệu quả, được xây dựng trên một cấu trúc xã hội phức tạp. Một bầy sói ở Alaska thường gồm từ 6 đến 12 cá thể, do một cặp sói đầu đàn dẫn dắt và đưa ra các quyết định quan trọng. Mối liên kết chặt chẽ giữa các thành viên cho phép chúng triển khai những chiến thuật săn mồi xuất sắc, đặc biệt với con mồi lớn như nai sừng tấm và tuần lộc.

Khi săn mồi, sói xám tận dụng tối đa lợi thế tự nhiên của mình. Chúng di chuyển linh hoạt trên lớp tuyết dày, trong khi những con mồi lớn, đặc biệt là cá thể yếu hoặc bị thương, dễ bị sa lầy. Các con sói phối hợp bao vây con mồi, mỗi cá thể đảm nhận một vai trò riêng, từ truy đuổi đến dẫn dắt, nhằm tối đa hóa khả năng thành công.

Sói xám chủ yếu sinh sống trong những cánh rừng taiga rộng lớn của Alaska, nhưng biến đổi khí hậu đang làm thay đổi mạnh mẽ môi trường sống của chúng. Cháy rừng, do nhiệt độ tăng và mùa hè kéo dài, đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng. Những đám cháy này không chỉ phá hủy môi trường sống tự nhiên mà còn làm suy giảm số lượng con mồi như nai sừng tấm và tuần lộc.

Hệ quả là các bầy sói buộc phải di chuyển xa hơn để tìm thức ăn, thường đi từ 20 đến 30 km mỗi ngày. Điều này không chỉ làm cạn kiệt năng lượng mà còn đẩy chúng tiến gần hơn tới các khu dân cư, làm gia tăng nguy cơ xung đột với con người.

Lang thang trên những lối mòn cổ xưa của rừng taiga hoang dã, chồn sói sinh tồn như một chiến binh đơn độc. Chúng là thành viên lớn nhất của họ chồn, bao gồm chồn martens và rái cá, và nổi tiếng với sức mạnh cùng sức bền phi thường. Chồn sói có thể di chuyển hơn 25 km mỗi ngày để tìm thức ăn hoặc bảo vệ lãnh thổ.

Khả năng săn mồi của chúng không chỉ giới hạn trên mặt đất. Chồn sói là những tay bơi lội và leo trèo xuất sắc, cho phép chúng săn mồi ở nhiều môi trường khác nhau như sông suối, rừng rậm và các đỉnh núi cao. Vào mùa đông, không giống nhiều loài khác, chồn sói không ngủ đông mà vẫn tiếp tục săn mồi ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất.

Tuy nhiên, sự mất dần môi trường hoang dã và sự suy giảm của con mồi đang đặt ra thách thức lớn đối với chồn sói. Việc thu hẹp các khu vực tự nhiên trên khắp miền tây Hoa Kỳ và Canada là một trong những nguyên nhân chính khiến quần thể của chúng suy giảm tại những khu vực này. Riêng tại Alaska, quần thể chồn sói hiện vẫn được xem là ổn định nhờ các nỗ lực bảo tồn và việc duy trì những vùng hoang dã rộng lớn.

Trên bầu trời phía trên khu rừng phương bắc, đại bàng vàng ngự trị với sải cánh ấn tượng và dáng vẻ uy nghi, khép lại bức tranh hùng vĩ của hệ sinh thái Alaska.
Loài chim săn mồi này nổi tiếng với sức mạnh vượt trội và khả năng săn bắt bậc thầy. Vào mùa đông, đại bàng vàng di cư từ miền bắc Alaska xuống các khu vực phía nam khi nguồn thức ăn trở nên khan hiếm. Khả năng bay hàng chục dặm mỗi ngày cho phép chúng tiếp cận những bãi săn mới.

Tại Alaska, đại bàng vàng thường làm tổ ở những vị trí cao như vách đá, cây cao hoặc các vùng núi xa xôi. Những vị trí này mang lại tầm quan sát tuyệt vời trên lãnh thổ của chúng, đồng thời giúp bảo vệ tổ khỏi kẻ săn mồi. Tổ của đại bàng vàng rất lớn, được cấu tạo từ cành cây và nhiều vật liệu khác, thậm chí có cả xác động vật.

Loài chim săn mồi nhanh nhất thế giới, nổi tiếng với những cú bổ nhào đạt tốc độ lên tới 320 km mỗi giờ để bắt mồi, chính là chim cắt peregrine. Trong lịch sử, chim cắt peregrine từng đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ thuốc trừ sâu DDT, khiến vỏ trứng mỏng đi và làm suy giảm khả năng sinh sản.

Mặc dù quần thể đã phục hồi và DDT bị cấm sử dụng, chim cắt peregrine vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong môi trường tự nhiên. Chúng cần những khu vực có tầm nhìn rộng, vừa đảm bảo an toàn cho tổ, vừa tạo điều kiện lý tưởng để săn mồi từ trên cao. Ở Alaska, chim cắt peregrine thường làm tổ trên các vách đá cao, nơi mang lại lợi thế quan sát và bảo vệ tổ khỏi các loài săn mồi khác.

Đôi khi, chúng còn tận dụng các công trình do con người xây dựng như cầu hoặc tòa nhà cao tầng để làm tổ. Nhiệt độ ấm lên và mùa đông ngắn hơn đang khiến các loài chim nước di cư và nhiều loài chim khác – nguồn thức ăn chính của chim cắt peregrine – trở nên khan hiếm, khiến việc săn mồi ngày càng khó khăn. Điều này có thể dẫn tới sự suy giảm quần thể khi chim cắt peregrine gặp trở ngại lớn trong việc kiếm ăn.

Rời khỏi rừng phương bắc, men theo những dòng sông đóng băng, hành trình tiếp tục dẫn ra các đường bờ biển rộng lớn, nơi hệ sinh thái ven biển và đại dương của Alaska bắt đầu. Với hơn 87.000 km đường bờ biển, Alaska sở hữu một trong những hệ sinh thái ven biển lớn và giàu có nhất thế giới. Những bãi biển tưởng chừng hoang vắng này lại ẩn chứa một cộng đồng sinh vật vô cùng sôi động.

Đây cũng là hành lang di cư của các loài săn mồi như sói xám và gấu nâu, khi chúng tìm kiếm nguồn thức ăn từ biển. Alaska là nơi sinh sống của hơn 300 loài cá, bao gồm cả cá nước ngọt và cá nước mặn. Trong số đó, các loài cá hồi và cá trout như cá hồi vân và steelhead có lối sống rất linh hoạt.

Một số loài sống hoàn toàn trong môi trường nước ngọt, trong khi những loài khác di cư giữa sông và biển, tương tự như cá hồi. Cá steelhead, chẳng hạn, có vòng đời di cư đặc biệt, di chuyển từ sông nước ngọt ra biển rồi quay trở lại sông để sinh sản. Các loài cá hồi Alaska như cá hồi vua, cá hồi sockeye, cá hồi hồng và cá hồi coho nổi tiếng với hành vi di cư sinh sản kỳ diệu.

Chúng đẻ trứng vào cuối mùa hè và đầu mùa thu trong các dòng suối và hồ nước ngọt, nơi dòng nước chảy qua các lớp sỏi cung cấp lượng oxy cần thiết cho trứng phát triển. Cá hồi non sống trong nước ngọt từ vài tháng đến vài năm, tùy loài, trước khi chuẩn bị cho hành trình ra đại dương. Quá trình thích nghi sinh lý, gọi là “smolt hóa”, đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi cơ thể chúng thích nghi với môi trường nước mặn.

Sau đó, cá non rời khỏi dòng sông nơi chúng sinh ra để tiến ra biển, nơi chúng phát triển thành cá trưởng thành. Trong thời gian sống ngoài đại dương, chúng ăn cá nhỏ và các loài giáp xác, tích lũy năng lượng cần thiết cho hành trình trở về. Sau hai đến năm năm ngoài biển, cá hồi bắt đầu quay trở lại chính con sông nơi chúng được sinh ra.

Khả năng “tìm về quê hương” này là một trong những bí ẩn lớn của tự nhiên, khi cá hồi sử dụng tín hiệu hóa học trong nước và từ trường Trái Đất để định hướng. Khi hoàn thành sứ mệnh sinh sản, hầu hết các loài cá hồi kết thúc vòng đời của mình, khép lại một hành trình dài và đầy thử thách.

Vùng biển ven bờ Alaska là nơi sinh sống của hơn 3.700 loài động vật không xương sống dưới biển, phân bố từ vùng nước nông đến đại dương sâu. Chúng xuất hiện từ biển Beaufort ở phía bắc, qua biển Bering, quần đảo Aleutian và vịnh Alaska, kéo dài tới các khu vực phía nam của bang.

Những loài này bao gồm nhiều nhóm đa dạng như giáp xác (cua, tôm), da gai (sao biển, nhím biển) và thân mềm (bạch tuộc, hàu, nghêu, sò cùng nhiều loài khác). Động vật không xương sống dưới biển đóng vai trò sống còn trong hệ sinh thái đại dương.

Chúng là nguồn thức ăn chính cho cá, chim biển và động vật có vú dưới biển, đồng thời góp phần quan trọng vào sức khỏe môi trường thông qua việc lọc nước và tái chế chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang gây xáo trộn nghiêm trọng đối với nhóm sinh vật này.

Nhiệt độ nước biển tăng không chỉ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phân bố của các loài không xương sống, mà còn đẩy nhanh quá trình axit hóa đại dương. Bên cạnh đó, một số loài giáp xác như cua hoàng đế đã bắt đầu di cư xa hơn về phía bắc để tìm vùng nước lạnh hơn.

Sự di cư này làm xáo trộn cấu trúc quần thể sinh vật biển, phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên và gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái ven biển Alaska. Trải dài khắp các vùng ven biển và đảo từ Alaska tới quần đảo Aleutian, sư tử biển Steller phơi mình trên các bãi cát, mở ra chương tiếp theo của câu chuyện sinh tồn nơi đại dương lạnh giá.
Chúng là loài động vật có vú biển lớn nhất thuộc họ sư tử biển tai ngoài (Otariidae). Sư tử biển Steller cái thường dài khoảng 2,1 mét và nặng chừng 270 kg. Trong khi đó, con đực lớn hơn rất nhiều, có thể dài tới 2,7 mét và nặng trung bình khoảng 680 kg, với những cá thể lớn nhất đạt tới 1.100 kg.

Sinh sống trong làn nước lạnh giá của biển Bering và Chukchi, sư tử biển Steller đã phát triển những đặc điểm thích nghi đặc biệt để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt này. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất là lớp mỡ dày dưới da, giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Lớp mỡ này không chỉ có tác dụng cách nhiệt chống lạnh, mà còn đóng vai trò như một kho dự trữ năng lượng, đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn khan hiếm thức ăn vào mùa đông.

Trong mùa sinh sản, từ tháng 5 đến tháng 7, sư tử biển Steller tập trung trên các mỏm đá ven biển hoặc những hòn đảo nhỏ, nơi chúng tìm được không gian an toàn để sinh sản. Khi mùa sinh sản kết thúc, chúng di chuyển ra biển khơi để kiếm ăn, nhưng thường không đi quá xa so với khu vực sinh sản ban đầu.

Giống như nhiều loài sinh vật biển khác, sư tử biển Steller đang đối mặt với sự suy giảm quần thể do nhiều yếu tố liên quan đến biến đổi môi trường và sự cạnh tranh nguồn thức ăn. Nhiệt độ nước biển tăng đã trực tiếp làm thay đổi sự phân bố của các loài cá nhỏ – nguồn thức ăn chính của chúng. Những loài cá giàu năng lượng như cá minh thái và cá trích ngày càng trở nên khan hiếm, buộc sư tử biển phải di chuyển xa hơn để săn mồi.

Điều này làm gia tăng mức tiêu hao năng lượng và khiến chúng khó duy trì đủ dinh dưỡng cần thiết cho sự sống. Trong vùng biển Alaska, cá voi sát thủ phân bố rộng khắp và nổi tiếng với khả năng săn mồi vượt trội. Dù thường được gọi là “cá voi sát thủ”, cách gọi này vẫn gây tranh cãi, bởi trên thực tế cá voi sát thủ thuộc họ cá heo.

Tên gọi này bắt nguồn từ lối săn mồi theo bầy đàn, thường được so sánh với sói. Một lý do khác là chúng thường săn các loài cá voi khác và những loài săn mồi biển lớn như hải cẩu và sư tử biển. Hệ sinh thái ven biển Alaska, bao gồm thềm lục địa và các vùng nước sâu, tạo nên môi trường sống lý tưởng cho cá voi sát thủ.

Chúng thường di cư theo mùa dọc bờ biển, từ đông nam Alaska qua quần đảo Aleutian, và đôi khi xuất hiện tại vịnh Prince William. Nguồn con mồi phong phú như cá hồi, cá tuyết và nhiều sinh vật biển khác đã hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của quần thể cá voi sát thủ trong khu vực. Cá voi sát thủ tại Alaska có kích thước khá lớn, với con đực trưởng thành dài tới khoảng 8,2 mét.

Khả năng thích nghi linh hoạt cho phép chúng sinh tồn trong nhiều môi trường biển khác nhau, từ vùng nước băng giá gần hai cực cho tới những khu vực ấm hơn. Nhờ kỹ năng săn mồi đa dạng và sức mạnh vượt trội, cá voi sát thủ được xem là loài săn mồi đỉnh cao của đại dương, không chỉ ở Alaska mà trên toàn cầu.

Tuy nhiên, dù đứng ở đỉnh chuỗi thức ăn, cá voi sát thủ cũng không tránh khỏi tác động của biến đổi khí hậu. Khi nhiệt độ đại dương tăng lên, những ngư trường quen thuộc của chúng, đặc biệt ở vùng Bắc Cực, đang dần thu hẹp. Băng tan nhanh làm thay đổi môi trường biển mà chúng phụ thuộc, buộc cá voi sát thủ phải di chuyển xa hơn để tìm kiếm thức ăn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh tồn.

Alaska là vùng đất giàu đa dạng sinh học, đồng thời là môi trường sống quan trọng của nhiều loài cá voi như cá voi xám, cá voi xanh và cá voi lưng gù. Để thích nghi với làn nước lạnh của Alaska, đặc biệt vào mùa đông, các loài cá voi này đều phát triển một lớp mỡ dày dưới da, gọi là blubber, giúp giữ nhiệt và bảo vệ cơ thể trong điều kiện khắc nghiệt.

Cá voi xám là một trong những loài cá voi dễ nhận biết nhất ở vùng đông bắc Thái Bình Dương. Chúng thường xuyên được quan sát quanh quần đảo Channel và các khu vực lân cận, trở thành một phần quen thuộc của cảnh quan ven biển. Với quãng đường di cư lên tới khoảng 16.000 km cho một vòng khứ hồi, cá voi xám thực hiện một trong những hành trình di cư dài nhất trong số các loài động vật có vú.

Biển Bering và Chukchi là những bãi kiếm ăn mùa hè của chúng, chủ yếu nằm giữa Alaska và Nga. Các vùng biển này giàu sinh vật đáy, tạo điều kiện lý tưởng cho cá voi xám dừng chân trong hành trình di cư. Phương thức kiếm ăn của cá voi xám rất đặc biệt, sử dụng các tấm sừng hàm (baleen) theo cách khác với nhiều loài cá voi sừng hàm khác.

Chúng là loài ăn đáy, hút bùn và trầm tích từ đáy biển, sau đó lọc ra các loài giáp xác nhỏ như tôm mysid, copepod và giun ống bằng các tấm sừng hàm dày. Khi di chuyển qua vùng biển ven bờ Alaska, cá voi xám đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách khuấy động trầm tích và tái phân phối chất dinh dưỡng trên đáy đại dương.

Những loài cá voi này gắn bó chặt chẽ với các vùng nước nông nơi chúng kiếm ăn, khiến chúng phụ thuộc rất lớn vào sức khỏe của những môi trường biển này. Giống như nhiều loài khác, cá voi xám đang phải đối mặt với thách thức từ biến đổi khí hậu, sự thay đổi nhiệt độ biển và các hoạt động khai thác tài nguyên ngày càng gia tăng, đe dọa nguồn thức ăn và môi trường sống của chúng.

Trong số tất cả các loài cá voi, cá voi xanh là gã khổng lồ của đại dương, là loài động vật lớn nhất từng tồn tại trên Trái Đất. Với chiều dài lên tới khoảng 30 mét và trọng lượng khoảng 160 tấn, chúng vượt xa mọi sinh vật khác về kích thước. Trái tim của một con cá voi xanh lớn tương đương một chiếc xe Volkswagen Beetle, có thể bơm khoảng 10 tấn máu đi khắp cơ thể khổng lồ.

Không chỉ gây choáng ngợp bởi kích thước, cột nước phun từ lỗ thở của cá voi xanh có thể cao tới 9 mét, tạo nên hình ảnh vô cùng ấn tượng giữa đại dương. Để duy trì cơ thể khổng lồ, cá voi xanh có thể tiêu thụ tới 4 tấn nhuyễn thể krill mỗi ngày trong mùa kiếm ăn.

Do chu kỳ sinh sản chậm và các hành trình di cư dài, cá voi xanh cần một môi trường ổn định, giàu dinh dưỡng để duy trì quần thể. Mặc dù phân bố ở nhiều đại dương trên thế giới, cá voi xanh đặc biệt nhạy cảm trước biến đổi khí hậu và các tác động từ hoạt động của con người.

Một số quần thể, chẳng hạn như ở khu vực đông bắc Thái Bình Dương, bao gồm cả Alaska, hiện vẫn tương đối ổn định. Tuy nhiên, phần lớn các quần thể khác đang phải đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng như săn bắt trái phép và sự suy thoái môi trường sống. Bầu trời trên vịnh Glacier dường như mở rộng ra khi bạn bắt gặp cảnh một con cá voi lưng gù lao mình khỏi mặt nước.

Chỉ với một hơi thở, cá voi lưng gù có thể phun luồng không khí với tốc độ hơn 480 km mỗi giờ, tạo nên cột sương trắng có thể nhìn thấy từ khoảng cách rất xa. Cá voi lưng gù thực sự là những “nghệ sĩ” của đại dương. Với những động tác nhào lộn ngoạn mục, chúng bật khỏi mặt nước, vỗ mạnh những chiếc vây ngực khổng lồ và quẫy đuôi đầy năng lượng.

Vào mùa hè, cá voi lưng gù tìm đến làn nước lạnh giàu dinh dưỡng của vịnh Glacier chỉ với một mục đích – kiếm ăn. Sau một mùa đông dài nhịn đói ở những vùng biển nhiệt đới như Hawaii hoặc Mexico, chúng tận dụng tối đa mùa hè để ăn thật nhiều. Một trong những phương thức săn mồi đặc trưng của chúng là kỹ thuật “lưới bong bóng”.

Chúng thổi bong bóng dưới nước để bao vây các đàn cá nhỏ, sau đó lao thẳng lên trên với chiếc miệng mở rộng để bắt cá như cá trích, cá mòi và cá thu. Với khả năng tiêu thụ tới nửa tấn thức ăn mỗi ngày, cá voi lưng gù đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái của khu vực. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức lớn đối với cá voi lưng gù tại Alaska.

Nhiệt độ đại dương tăng cao đang làm suy giảm quần thể krill – nguồn thức ăn chính của chúng. Khi tiếp tục hành trình qua các hệ sinh thái biển của Alaska, không thể bỏ qua vai trò thiết yếu của chim biển và chim ven bờ. Những loài này giữ vị trí cực kỳ quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, đóng vai trò như những mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn ven biển.

Một số loài chim biển như hải âu mỏ sừng và chim murre thường có khả năng lặn sâu đáng kinh ngạc. Chúng có thể lặn xuống độ sâu từ 60 đến 120 mét để bắt cá và các loài không xương sống. Vào mùa xuân, hàng triệu chim ven bờ di cư đến Alaska, tạo nên những cảnh tượng ngoạn mục thu hút cả du khách lẫn các nhà nghiên cứu.

Từ tháng 5 đến tháng 6, khi băng bắt đầu tan và nguồn thức ăn trở nên dồi dào, các loài chim di cư tập trung đông đảo tại các bãi bùn ven biển. Chẳng hạn, tại Vườn quốc gia Lake Clark, mỗi mùa có hơn 100.000 cá thể choắt mỏ thẳng và chim dunlin tụ hội. Chúng tìm thấy những bãi sinh sản lý tưởng dọc theo bờ đá, đầm lầy và các bãi bùn giàu dinh dưỡng.

Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng. Sự mất đi của băng biển và nguồn thức ăn suy giảm đang làm thay đổi môi trường sống của chúng, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và tỷ lệ sống sót của các loài chim này. Những loài quý hiếm như chim murrelet của Kittlitz đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi các khu vực sinh sản ven biển băng giá của chúng biến mất với tốc độ nhanh chóng.

Đây không chỉ là vấn đề sinh tồn của một vài loài, mà là sự đứt gãy của toàn bộ chuỗi thức ăn và hệ sinh thái Alaska. Trong khi các loài động vật hoang dã của Alaska đang vật lộn để thích nghi và tồn tại trong vùng đất khắc nghiệt, dấu chân của con người ngày càng hiện rõ. Những cột khói từ các nhà máy khai thác dầu khí vẽ lên bầu trời từng trong xanh những vệt mờ đục.

Các dự án công nghiệp tiếp tục mở rộng, xẻ dọc các hệ sinh thái tự nhiên. Nhiệt độ tăng, băng tan, thiên tai xảy ra thường xuyên hơn và hoạt động khai thác tài nguyên không ngừng nghỉ đang từng bước làm biến đổi môi trường sống của các loài động vật. Tất cả những yếu tố này đang tạo ra những tác động mang tính không thể đảo ngược.

Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, hệ sinh thái Alaska sẽ tiếp tục suy thoái, đẩy nhiều loài biểu tượng đến bờ vực tuyệt chủng. Trước những thách thức đó, Alaska đang không ngừng nỗ lực để bảo vệ hệ sinh thái độc đáo của mình. Nhiều biện pháp bảo tồn đã được triển khai nhằm giảm thiểu tác động của con người và bảo đảm sự sống còn của động vật hoang dã.

Một trong những chiến lược mạnh mẽ nhất là bảo vệ các môi trường sống trọng yếu. Khu bảo tồn Động vật Hoang dã Quốc gia Bắc Cực (ANWR) là một ví dụ tiêu biểu. Năm 2023, chính quyền Alaska đã hạn chế các hoạt động khai thác dầu tại khu vực này, qua đó bảo vệ những loài như gấu Bắc Cực và sói xám.

Những nỗ lực này nhằm giảm thiểu sự mất mát môi trường sống đối với các loài phụ thuộc vào băng và khí hậu lạnh. Trong số những câu chuyện bảo tồn đó, sự phục hồi của cá voi đầu cong tại Alaska là một minh chứng đầy cảm hứng. Từng suýt tuyệt chủng do bị săn bắt quá mức để lấy dầu và mỡ, đến cuối thế kỷ 19, quần thể cá voi đầu cong chỉ còn khoảng 1.000 cá thể.

Việc thành lập Ủy ban Cá voi Quốc tế và lệnh cấm săn bắt cá voi đầu cong đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình phục hồi loài này. Năm 2023, các báo cáo từ NOAA cho thấy số lượng cá voi đầu cong đã tăng lên hơn 16.000 cá thể – một thành công đáng kinh ngạc.

Câu chuyện của cá voi đầu cong cho thấy rằng những hành động có trách nhiệm, dựa trên khoa học, hoàn toàn có thể khôi phục và bảo vệ các loài đang bị đe dọa. Và mỗi chúng ta đều có thể góp phần tạo nên sự khác biệt – bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo, giảm rác thải nhựa và ủng hộ các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.

Bạn đã từng đặt chân tới Bắc Cực, đi trên những lối mòn của rừng taiga, hay lắng nghe làn gió biển của Alaska chưa? Nếu rồi, đừng ngần ngại chia sẻ những trải nghiệm đáng nhớ của bạn trong phần bình luận bên dưới. Những kiến thức và cảm xúc bạn chia sẻ sẽ truyền cảm hứng để chúng ta lan tỏa thông điệp ý nghĩa về bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ hệ sinh thái Alaska và gìn giữ môi trường cho chính chúng ta và các thế hệ tương lai.

Đừng quên nhấn thích, đăng ký kênh và bật chuông thông báo để đồng hành cùng chúng tôi trong nhiều chuyến phiêu lưu kỳ diệu khác – nơi những câu chuyện của thiên nhiên vẫn đang chờ được kể.




Tin liên quan

-->